字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán铟

铟

Pinyin

yīn

Bộ thủ

钅

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰钅因

Thứ tự nét

Nghĩa

铟 yin 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 11 铟

indium;

铟

(1)

銦

yīn

(2)

一种软的有延展性的易熔银白色金属元素,原子序数49,不易失去光泽,与铝和镓类似,主要是三价,在闪锌矿和其他矿石中有很小量存在,主要作飞机用的涂敷铅的银轴承的镀层 [indium]--元素符号in

铟

(銦)

yīn ㄧㄣˉ

一种金属元素,质软,能拉成细丝。可作低熔合金、轴承合金、半导体、电光源等的原料。

郑码pjd,u94df,gbkeef7

笔画数11,部首钅,笔顺编号31115251341

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
筺髎蒻裵溵禋瘖緸鞇霒噾濦

English

indium