字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán铥

铥

Pinyin

diu1

Bộ thủ

钅

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰钅丢

Thứ tự nét

Nghĩa

铥 diu 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 11 铥

tu;thulium;thulium(tm);

铥

(1)

鋋

diū

(2)

三价的金属元素,原子序数69,属于稀土族 [thulium]--元素符号tm

铥

(鋋)

diū ㄉㄧㄡˉ

一种金属元素,属稀土金属。银色,质软,可用于制不需电源的手提简易X射线机。

郑码pmbz,u94e5,gbkeefb

笔画数11,部首钅,笔顺编号31115312154

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
丢

English

thulium