字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán铴

铴

Pinyin

tāng / tàng

Bộ thủ

钅

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰钅汤

Thứ tự nét

Nghĩa

铴 tang 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 11 铴1

(1)

鐋

tāng

(2)

小铜锣 [a small brass gong]

铴,面径两寸七分,口径三寸一分,深六分。--《清会典·乐部》

另见tàng

铴锣

tāngluó

[small brass gong] 小铜锣

铴2

(1)

鐋

tàng

〈名〉

(2)

热酒 [hot wine]

热酒谓之铴。--李翊《俗呼小录》

另见tāng

铴1

(鐋)

tàng ㄊㄤ╝

古代磨木使平的石制器具。

郑码pvyo,u94f4,gbkefa6

笔画数11,部首钅,笔顺编号31115441533

铴2

(鐋)

tāng ㄊㄤˉ

〔~锣〕小铜锣。

郑码pvyo,u94f4,gbkefa6

笔画数11,部首钅,笔顺编号31115441533

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
趟

English

gong