字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锇

锇

Pinyin

é

Bộ thủ

钅

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰钅我

Thứ tự nét

Nghĩa

锇 e 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 12 锇

osmium;

锇

(1)

鋨

é

(2)

一种硬而脆的浅蓝色或深蓝色的高熔点的多价金属元素,原子序数76,是铂族金属中的一种 [osmium]-- 元素符号os

锇

(鋨)

é ㄜˊ

一种金属元素,是金属中比重最大的。可做仪器、钟表的轴承和笔尖、电灯丝等。

郑码pmhm,u9507,gbkefb0

笔画数12,部首钅,笔顺编号311153121534

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
讹吪囮迗俄娥峨涐莪珴皒睋

English

osmium