字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锛

锛

Pinyin

bēn

Bộ thủ

钅

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰钅奔

Thứ tự nét

Nghĩa

锛 ben 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 13 锛

(1)

錻

bēn

(2)

锛子 [adz(e)],木工用的一种平木器、削平木料的平斧头。用时向下向内用力砍

锛

(1)

錻

bēn

(2)

用锛子一类东西砍削 [adz,adze]。如锛木;锛树

锛

(錻)

bēn ㄅㄣˉ

(1)

木工用的一种工具,用时向下向内用力砍,称锛子”。

(2)

用锛子一类东西砍~木头。

郑码pgee,u951b,gbkefbc

笔画数13,部首钅,笔顺编号3111513412132

Từ liên quan

锛锄锛子石锛

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
渀犇

English

adze