字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锝

锝

Pinyin

dé

Bộ thủ

钅

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰钅㝵

Thứ tự nét

Nghĩa

锝 de 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 13 锝

technetium;

锝

(1)

鍀

dé

(2)

一种结晶状的放射性金属元素,化学性质与铼、锰类似,首次得到锝元素是用重氢或中子撞击钼,并且也是铀的裂变产物之一 [technetium]--元素符号为tc

锝

(鍀)

dé ㄉㄜˊ

一种放射性元素,第一种人工制成的元素,是良好的超导体。

郑码pkad,u951d,gbkefbd

笔画数13,部首钅,笔顺编号3111525111124

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
淂徳德㝵

English

technetium