字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锫

锫

Pinyin

péi

Bộ thủ

钅

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰钅咅

Thứ tự nét

Nghĩa

锫 pei 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 13 锫

berkelium(bk);

锫

(1)

錇

péi

(2)

用氦离子轰击镅-241而发现的一种放射性金属元素 [berkelium]--元素符号bk

锫

(錇)

péi ㄆㄟˊ

一种人造放射性元素,是由甲种粒子轰击镅而得到的。

郑码psj,u952b,gbkefc2

笔画数13,部首钅,笔顺编号3111541431251

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
陪陫培毰赔裴駍賠

English

berkelium