字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán镄

镄

Pinyin

fèi

Bộ thủ

钅

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰钅费

Thứ tự nét

Nghĩa

镄 fei 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 14 镄

fermium;

镄

(1)

鐨

fèi

(2)

人工生产(如用中子轰击钚)的一种放射性金属元素,原子序数100 [fermium]--元素符号fm

镄

(鐨)

fèi ㄈㄟ╝

一种人造放射性元素。

郑码pynl,u9544,gbkefd0

笔画数14,部首钅,笔顺编号31115515322534

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
俷吠废沸狒肺昲费剕厞屝廃

English

fermium