字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán镩

镩

Pinyin

cuān / cuàn

Bộ thủ

钅

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰钅窜

Thứ tự nét

Nghĩa

镩 cuan 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 17 镩1

(1)

鑹

cuān

(2)

冰镩。一种凿冰的器具 [pick for breaking ice],尖头如锥,有倒钩

镩

(1)

鑹

cuān

(2)

用凿加工 [break ice with an ice pick;chisel]。如镩冰

另见 cuàn

镩

(鑹)

cuān ㄘㄨㄢˉ

(1)

一种铁制凿冰工具,称冰镩”。

(2)

用冰镩凿~冰。

郑码pwji,u9569,gbkefe9

笔画数17,部首钅,笔顺编号31115445342512512

Từ liên quan

镩子排镩

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

English

iron, pick, poker