字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán镲

镲

Pinyin

chǎ

Bộ thủ

钅

Số nét

19画

Cấu trúc

⿰钅察

Thứ tự nét

Nghĩa

镲 cha 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 19 镲

(1)

鑔

chǎ

(2)

一种打击乐器,即小钹。或称镲子、铰子等 [small cymbals]

镲

(鑔)

chǎ ㄔㄚˇ

小钹。

郑码pwrb,u9572,gbkefef

笔画数19,部首钅,笔顺编号3111544535445411234

Từ liên quan

打镲

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鑔

English

cymbals