字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
閑 - tǎnɡ | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
閑
閑
Pinyin
tǎnɡ
Bộ thủ
門
Số nét
15画
Cấu trúc
⿵門木
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“閑”有关的包含有“閑”字的成语 查找以“閑”打头的成语接龙
Từ liên quan
閑钯
閑叉
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
門
閥
閂
閤
闉
閃
閡
閉
閏
開
閎
閘
Chữ đồng âm
Xem tất cả
帑
淌
傥
躺
戃
曭
爣
矘
伖
English
fence, guard; to defend; idle time