字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
閔
閔
Pinyin
liáo
Bộ thủ
門
Số nét
15画
Cấu trúc
⿵門文
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“閔”有关的包含有“閔”字的成语 查找以“閔”打头的成语接龙
Từ liên quan
閔珌
閔镣
閔橇
閔铁
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
門
閥
閂
閤
闉
閃
閡
閉
閏
開
閎
閘
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蟟
竫
膋
辽
疗
聊
僚
寥
嵺
憀
賿
蹘
English
to mourn, to grieve; to incite, to urge on