字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
閱
閱
Pinyin
yuè
Bộ thủ
門
Số nét
15画
Cấu trúc
⿵門兌
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
門
閥
閂
閤
闉
閃
閡
閉
閏
開
閎
閘
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蛁
鹡
鹶
恱
簃
趯
悦
軏
钺
阅
捳
跀
English
to examine, to inspect; to read, to review