字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
頷
頷
Pinyin
hàn
Bộ thủ
頁
Số nét
16画
Cấu trúc
⿰含頁
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
頁
顗
頻
頃
頂
頹
須
項
順
頓
頊
頌
Chữ đồng âm
Xem tất cả
琱
莟
騛
蝜
悍
捍
晘
涆
晥
焊
菡
皔
English
chin, jowl; to nod