字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
顯
顯
Pinyin
xiǎn
Bộ thủ
頁
Số nét
23画
Cấu trúc
⿰㬎頁
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
頁
顗
頻
頃
頂
頹
須
項
順
頓
頊
頌
Chữ đồng âm
Xem tất cả
攇
玭
藓
鍌
燹
顕
幰
櫶
韅
灦
冼
显
English
clear, evident; prominent; to show