字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán亓

亓

Pinyin

qí

Bộ thủ

二

Số nét

4画

Cấu trúc

⿱二?

Thứ tự nét

Nghĩa

亓 qi 部首 二 部首笔画 02 总笔画 04 亓

qí

〈名〉

(1)

其”的古字 [ancient form of 其]

身死国亡,为天下笑,子亓慎之。--《墨子》

(2)

姓

亓

qí ㄑㄧˊ

姓氏。

郑码bdnd,u4e93,gbkd8c1

笔画数4,部首二,笔顺编号1132

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
二亍亏于互井五云亘亚亙亟

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緕莐蛌鵸祁岐岓芪歧掑淇祈

English

that; surname