字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán佁

佁

Pinyin

ǎi / yǐ

Bộ thủ

亻

Số nét

7画

Nghĩa

佁 ai、yi 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 07 佁

ǎi

〈形〉

(1)

痴呆的样子 [foolish]

佁,痴貌。从人,台声。--《说文》

佁,痴也。--《广韵》

(2)

危险 [dangerous]

复守其母,没身不佁。--《马王堆汉墓帛书》

(3)

静止 [still]。如佁然

佁

yǐ

痴呆的样子

佁然

yǐrán

[still;calm] 静止的样子

日光下彻,影布石上,佁然不动。--唐·柳宗元《至小丘西小石潭记》

佁1

yǐ ㄧˇ

痴痴呆呆。

〔~然〕静止的样子,如~~不动”。

郑码nzj,u4f41,gbk81cc

笔画数7,部首亻,笔顺编号3254251

佁2

chì ㄔ╝

〔~儗(yì)〕a.停滞不前;b.犹豫不决。

郑码nzj,u4f41,gbk81cc

笔画数7,部首亻,笔顺编号3254251

Từ liên quan

佁儗佁躡佁然

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈