字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán佝

佝

Pinyin

ɡōu

Bộ thủ

亻

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰亻句

Thứ tự nét

Nghĩa

佝 gou 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 07 佝

gōu

(1)

佝偻 [rickets]

佝,病偻。--《集韵》

(2)

又如佝偻病

佝偻

gōulóu

[stoop] [口]∶脊背向前弯曲

佝偻病

gōulóubìng

[rickets] 婴儿或幼儿容易得的一种病,多由缺乏维生素d、肠道吸收钙、磷的能力降低引起。患者头大、鸡胸、驼背、两腿弯曲、腹部膨大、发育迟缓。也叫软骨病”

佝1

gōu ㄍㄡˉ

〔~偻〕由于缺乏维生素D引起钙、磷代谢障碍导致的骨骼发育不良。俗称小儿软骨病”。

郑码nrj,u4f5d,gbkd8fe

笔画数7,部首亻,笔顺编号3235251

佝2

kòu ㄎㄡ╝

〔~瞀〕昏味无知。

郑码nrj,u4f5d,gbkd8fe

笔画数7,部首亻,笔顺编号3235251

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鹹沟钩袧缑褠篝簼鞲

English

rickets