字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán佟

佟

Pinyin

tónɡ

Bộ thủ

亻

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰亻冬

Thứ tự nét

Nghĩa

佟 tong 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 07 佟

tóng

〈名〉

姓

佟,姓也。《北燕录》有辽东佟万,以文章知名。--《广韵》

佟

tóng ㄊㄨㄥˊ

姓。

郑码nrtd,u4f5f,gbkd9a1

笔画数7,部首亻,笔顺编号3235444

Từ liên quan

佟夷儓佟

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峬趗鉷晍蛈酮砼眮秱铜童粡

English

surname