字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán俺

俺

Pinyin

ǎn

Bộ thủ

亻

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰亻奄

Thứ tự nét

Nghĩa

俺 an 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 10 俺

i; me; we;

俺

ǎn

〈代〉

(1)

[方]∶我 [i]

都道是金玉良缘,俺只念木石前盟。--《红楼梦》

(2)

又如俺那儿(我家里那个。指丈夫);俺不去

(3)

[方]∶我的 [my]。如俺爹

(4)

[方]∶我们的 [our]。如俺村

俺家

ǎnjiā

(1)

[方]

(2)

[i]∶我

(3)

[my family]∶我家;我们家。如俺家的(对别人称自己的爱人);这猪是俺家的

俺家的

ǎnjiāde

[my husband] [方]∶妻子对人称自己的丈夫

俺们

ǎnmen

[we;us] 我们

俺

ǎn ㄢˇ

 方言,我,我们(不包括听说话的人)~要上学。

郑码ngkz,u4ffa,gbkb0b3

笔画数10,部首亻,笔顺编号3213425115

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
垵唵埯铵隌揞銨

English

I, me, my (some dialects)