字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán偝

偝

Pinyin

bèi

Bộ thủ

亻

Số nét

11画

Nghĩa

偝 bei 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 11 偝

bèi

〈动〉

(1)

背向着 [back to]

偝,向偝。--《广韵》

毋偝立。--《礼记·投壶》

(2)

又如偝立(背向站立)

(3)

背弃;违反 [abandon]

利禄先死者而后生者则民不偝。--《礼记·坊记》

偝

bèi ㄅㄟ╝

古同背”。

郑码ntrq,u505d,gbk82b3

笔画数11,部首亻,笔顺编号32211352511

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
贝狈邶备牬鞴鐾钡倍悖偹惫