字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán偢

偢

Pinyin

qiào

Bộ thủ

亻

Số nét

11画

Nghĩa

偢 chou、qiao 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 11 偢

chǒu

顾视;理睬 [pay attention to]。如偢采(又作偢倸”、偢睬”。理睬,看顾);偢问(答理;过问)

偢1

chǒu ㄔㄡˇ

顾视;理睬。

郑码nmuo,u5062,gbk82b8

笔画数11,部首亻,笔顺编号32312344334

偢2

qiào ㄑㄧㄠ╝

方言,傻。

郑码nmuo,u5062,gbk82b8

笔画数11,部首亻,笔顺编号32312344334

Từ liên quan

僝偢偢采偢倸偢睬偢问

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
韒躰踴俏诮陗峭帩窍髚僺撬