字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán僾

僾

Pinyin

zǔn

Bộ thủ

亻

Số nét

14画

Nghĩa

僾 ai 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 15 僾

ài

(1)

仿佛;好像 [seem]

僾,仿佛也。从人,爱声。--《说文》

僾然必有见乎其位。--《礼记·祭义》。

(2)

又如僾然(仿佛,隐约)

僾

ài ㄞ╝

(1)

如肺与气管堵塞呼吸不畅。

(2)

依稀,凝。

郑码npwr,u50fe,gbk8376

笔画数15,部首亻,笔顺编号323443454544354

Từ liên quan

僾僾僾僾僾沓僾逮僾尼僾然僾唈唈僾

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
噂譲撙