字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán卞

卞

Pinyin

biàn

Bộ thủ

卜

Số nét

4画

Cấu trúc

⿱亠卜

Thứ tự nét

Nghĩa

卞 bian 部首 卜 部首笔画 02 总笔画 04 卞

biàn

(1)

法,法度 [law]

卞,法也。--《玉篇》

率循大卞。--《书·顾命》

(2)

古地名 [bian town]。春秋时鲁邑,汉置卞县,后魏废。故址在今山东泗水县东

(3)

姓

卞

biàn

急躁 [impetuous]

庄公卞急而好洁。--《左传·定公三年》

卞

biàn ㄅㄧㄢ╝

(1)

急躁~急。

(2)

姓。

郑码sid,u535e,gbkb1e5

笔画数4,部首卜,笔顺编号4124

Từ liên quan

大卞隋卞薛卞躁卞

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
卜卟卡卢占卤卣卦卧

Chữ đồng âm

Xem tất cả
沵变変弁忭抃汴苄遍艑辨辩

English

to be impatient; hasty, excitable