字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán叭

叭

Pinyin

bā / bà / pā

Bộ thủ

口

Số nét

5画

Cấu trúc

⿰口八

Thứ tự nét

Nghĩa

叭 ba 部首 口 部首笔画 03 总笔画 05 叭1

bā

(1)

将食物扒入口中 [mouth]

只三叭两咽,就是一碗。--《金瓶梅词话》

(2)

叼;含在口中 [keep in the mouth]

移开叭在口里的旱烟袋。--周立波《牛》

叭

bā

形容开合声 [crack1e]。如叭叭(形容双唇开合发声);叭哒;叭嗒

另见bɑ;pā

叭2

bà

--见喇叭”

另见bā;pā

叭3

pā

〈象〉

形容拍击、破碎声 [clackle]。如叭叭(形容拍击声);叭啦(形容玻璃窗振动的声音)

另见bā;bɑ

叭

bā ㄅㄚˉ

象声词~的一声,弦断了。

郑码jovv,u53ed,gbkb0c8

笔画数5,部首口,笔顺编号25134

Từ liên quan

吡哩叭喇口叭叭口叭叭喇叭喇叭裤喇喇叭叭喇喇叭叭哈叭狗劈里叭拉劈哩叭啦哑叭哑叭亏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叱叨叼叮古号叽叫句

English

trumpet