字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
呎
呎
Pinyin
chǐ
Bộ thủ
口
Số nét
7画
Cấu trúc
⿰口尺
Thứ tự nét
Nghĩa
英美制长度单位,一呎为十二英寸,约合中国市尺九寸一分四厘(中国大陆地区已停用此字,写作“英尺”)。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
喼
口
啚
叭
叱
叨
叼
叮
古
号
叽
叫
Chữ đồng âm
Xem tất cả
褫
叺
侈
卶
齿
垑
耻
豉
恥
齒
English
foot