字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán哒

哒

Pinyin

dā

Bộ thủ

口

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰口达

Thứ tự nét

Nghĩa

哒 da 部首 口 部首笔画 03 总笔画 09 哒

(1)

噠

dā

(2)

同嗒”

哒

(噠)

dā ㄉㄚˉ

〔~~〕象声词,形容马蹄声、机关枪声等。

郑码jwgd,u54d2,gbkdfd5

笔画数9,部首口,笔顺编号251134454

Từ liên quan

呱哒呱哒板咔哒喀哒哈哒唂哒啪哒嚈哒囐哒

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
撘咑耷搭褡荅噠

English

a sound made to get a horse to move