字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán哝

哝

Pinyin

nónɡ

Bộ thủ

口

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰口农

Thứ tự nét

Nghĩa

哝 nong 部首 口 部首笔画 03 总笔画 09 哝

(1)

噥

nóng

(2)

话多而不得要点 [long-winded;wordy]

哝,多言不中也。--《玉篇》

(3)

味道浓厚 [strong]

故久而不弊,熟而不烂,甘而不哝,酸而不酷。--《吕氏春秋》

(4)

低声说话 [murmur;in a whisper]。如咕哝(小声说话);哝唂(嘀咕;叽咕);哝唧(低声絮语);哝哝唧唧(形容说话声音低且含混不清)

哝哝

nóngnong

(1)

[talk in undertones]∶低声地说

(2)

[murmur]∶低语;轻声细语

哝

(噥)

nóng ㄋㄨㄥˊ

〔~~〕小声说话,如唧唧~~”。

郑码jwrh,u54dd,gbkdfe6

笔画数9,部首口,笔顺编号251453534

Từ liên quan

咕哝叽叽哝哝叽叽哝哝咭咭哝哝咭咭哝哝咭哩咕哝唧唧哝哝唧唧哝哝哝唂哝唧哝哝哝哝哝哝唧唧哝哝唧唧突突哝哝突突哝哝软哝哝软哝哝唔哝喁喁哝哝

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
癹秡醲农侬浓脓秾襛蕽欁莀

English

to whisper