字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嗝

嗝

Pinyin

ɡé

Bộ thủ

口

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰口鬲

Thứ tự nét

Nghĩa

嗝 ge 部首 口 部首笔画 03 总笔画 13 嗝

hic;

嗝

gé

〈动〉

(1)

(形声。从口,鬲(gé)声。本义禽鸟鸣声)

(2)

同本义 [chirp]

嗝,雉鸣也。--《玉篇》

嗝,鸡鸣。--《字汇》

(3)

又如嗝报(鸡鸣报晓)

(4)

气逆作声 [belch]。亦叫打嗝儿”

嗝

gé ㄍㄜˊ

胃里的气体从嘴里出来而发出的声音,或横膈膜拘挛,声门突然关闭而发出的声音~儿。打~儿。

郑码jajl,u55dd,gbke0c3

笔画数13,部首口,笔顺编号2511251254312

Từ liên quan

干嗝饱嗝饱嗝儿嗝顿嗝嗝嗝嗝嗝吱打嗝

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
呄隔塥滆匌阁愅櫊搿膈镉韐

English

the cackling of a fowl; to gag, to vomit