字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嗡

嗡

Pinyin

wēnɡ

Bộ thủ

口

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰口翁

Thứ tự nét

Nghĩa

嗡 weng 部首 口 部首笔画 03 总笔画 13 嗡

wēng

飞虫特有的持续刺耳声或很快的不规则的震动产生的声音 [buzz]。如嗡嗡营营;嗡营

嗡嗡

wēngwēng

(1)

[drone]∶发嗡嗡声

拖拉机嗡嗡地叫着,就像一大群六月甲虫

(2)

[buzz]∶像飞虫一样发出低调的嗡嗡声

自述嗡嗡样耳鸣

(3)

[hum]∶飞动中的昆虫(如蜜蜂)发出的天然响声

蚊子在嗡嗡地飞

嗡

wēng ㄨㄥˉ

象声词飞机~~响。蜜蜂~~地飞。

〔~子〕京二胡,胡琴的一种。

郑码joyy,u55e1,gbkcecb

笔画数13,部首口,笔顺编号2513454541541

Từ liên quan

大轰大嗡大哄大嗡嗡鼻嗡鼻头嗡鼻音嗡嗡嗡嗡嗡嗡营营嗡嗡营营嗡营嗡子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鎓翁鹟螉

English

the droning sound made by an airplane or a bee flying