字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán坫

坫

Pinyin

diàn

Bộ thủ

土

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰土占

Thứ tự nét

Nghĩa

坫 dian 部首 土 部首笔画 03 总笔画 08 坫

diàn

(1)

(形声。从土,占声。本义古代设于堂中供祭祀、宴会时放礼器和酒具的土台)

(2)

同本义 [earthen terrace]

受虚爵复于坫。--《新唐书》

(3)

坛坫。特指文坛 [circles]

弱冠后,雄长坛坫。--《清史稿》

(4)

屏障

坫

diàn ㄉㄧㄢ╝

(1)

屏障。

(2)

古代屋中的土台子,上面可放饮食用具。

(3)

边界垓~。

郑码bij,u576b,gbkdbe3

笔画数8,部首土,笔顺编号12121251

Từ liên quan

垓坫反坫盘坫撒坫坛坫

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
店垫扂玷唸婝惦淀奠殿蜔壂

English

a stand on which to replace goblets after drinking