字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán坭

坭

Pinyin

ní

Bộ thủ

土

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰土尼

Thứ tự nét

Nghĩa

坭 ni 部首 土 部首笔画 03 总笔画 08 坭

ní

(1)

同泥” [mud],用于红毛坭”

(2)

地名用字。如白坭(在广东)

坭藤

níténg

[rattan-like climbing plant] 木质藤本植物,常攀缘在树上,叶子卵圆形,花冠白色。种子顶端的白色长绒毛可做填充物

坭

ní ㄋㄧˊ

(1)

同泥”红毛~(方言,水泥)。

(2)

地名用字白~(在中国广东省)。

郑码bxrr,u576d,gbkdbe8

笔画数8,部首土,笔顺编号12151335

Từ liên quan

鸦片坭

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
觬齯郳铌婗猊怩籾倪屔貎霓

English

mud, mire; to paste, to plaster