字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán垤

垤

Pinyin

dié

Bộ thủ

土

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰土至

Thứ tự nét

Nghĩa

垤 die 部首 土 部首笔画 03 总笔画 09 垤

dié

(1)

(形声。从土,至声。本义蚂蚁做窝时堆在穴口的小土堆;小土堆)同本义 [mound thrown up by ants]

蚍蜉其场谓之坻,或谓之垤。--《方言》十一

鹳鸣于垤。--《诗·豳风·东山》

百年炊未熟,一垤蚁追奔。--宋·黄庭坚《次韵子瞻赠王定国》

(2)

又如垤堄(积土成堆);丘垤

垤

dié ㄉㄧㄝˊ

(1)

蚂蚁做窝时堆在洞口的土蚁~。

(2)

小土丘丘~。

郑码bhb,u57a4,gbkdbec

笔画数9,部首土,笔顺编号121154121

Từ liên quan

封垤丘垤邱垤硗垤坵垤蚁垤遗垤众垤踬垤

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
踠鐡鮙挃苵迭恎绖胅瓞戜谍

English

anthill; hill mound