字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán垦

垦

Pinyin

kěn

Bộ thủ

土

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱艮土

Thứ tự nét

Nghĩa

垦 ken 部首 土 部首笔画 03 总笔画 09 垦

cultivate;

垦

(1)

墾

kěn

(2)

(形声。从土,(kěn)声。本义翻土,开垦)

(3)

同本义 [reclaim]

垦,耕也。--《说文新附》

垦,耕也。--《广雅·释地》

土不备垦。--《国语·周语上》

叩石垦壤。--《列子·汤问》

(4)

又如垦化(谓开垦荒地使变为良田);垦田(开垦耕地;已开垦的田地);垦民(开荒种地的人);垦草(垦荒。开垦荒地);垦耕(开垦耕作);垦耨(犹翻耕);垦发(种植);垦除(铲除)

(5)

损伤 [damage]

垦复

kěnfù

[reclaim wasteland] 重新开垦,使恢复[生产]

垦复了荒废的茶园

垦荒

kěnhuāng

[reclaim wasteland;reclaim virgin soil;open up wasteland] 将荒芜的土地开垦出来

垦区

kěnqū

[reclamation area] 开垦种植的区域

垦殖

kěnzhí

[reclaim and cultivate wasteland] 将荒芜的土地开垦成为良田

垦种

kěnzhòng

[reclaim and cultivate] 开垦种植

那里有大片可以垦种的沙荒地

垦

(墾)

kěn ㄎㄣˇ

(1)

用力翻土耕~。

(2)

开辟荒地农~。开~。

郑码xob,u57a6,gbkbfd1

笔画数9,部首土,笔顺编号511534121

Từ liên quan

偿垦进垦髺垦垦辟垦草垦除垦发垦垡垦复垦覆垦耕垦化垦民垦耨垦区垦田垦艺垦凿垦植垦殖

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
豤錹肯肻恳啃墾懇

English

to cultivate, to farm; to reclaim