字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán埠

埠

Pinyin

bù

Bộ thủ

土

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰土阜

Thứ tự nét

Nghĩa

埠 bu 部首 土 部首笔画 03 总笔画 11 埠

port; wharf; pier;

埠

bù

(1)

(形声。从土,阜声。本义停船的码头。如船已抵埠)

(2)

同本义 [pier;port;dock]

埠,见《大明律》,官牙埠头,船埠头。谓主舶客商买卖货物也。--《篇海类编》

(3)

大城市 [big city]。如商埠

埠头

bùtóu

[pier;jetty;dock] [方]∶码头

埠

bù ㄅㄨ╝

(1)

停船的码头,靠近水的地方(古亦作步”)~头。本~。外~。船~。

(2)

旧与外国通商的城市开~。商~。

郑码bmye,u57e0,gbkb2ba

笔画数11,部首土,笔顺编号12132515112

Từ liên quan

本埠开埠大埠市埠通都大埠圩埠水埠鱼埠香埠

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
不布佈吥步咘怖歩钚勏埗悑

English

jetty, quay; port city, trade hub