字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán塍

塍

Pinyin

chénɡ

Bộ thủ

土

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰月⿱龹土

Thứ tự nét

Nghĩa

塍 cheng 部首 土 部首笔画 03 总笔画 13 塍

(1)

堘

chéng

(2)

(形声。从土,朕(zhèn)声。本义田间的土埂)

(3)

同本义 [earth bank path between fields]

塍,稻中畦也。--《说文》

塍,畔也。--《苍颉篇》

塍者,田中作介画,畜水以养禾也。--《周礼·稻人》疏

(4)

又如田塍(田埂);塍区(比喻界限;格式)

(5)

畦田 [field]。如塍畎(指田地);塍陌(田间小路);塍陇(田间隆起的小路)

(6)

小堤 [small dike]。如塍岸(小堤;田堤)

塍

chéng ㄔㄥˊ

田间的土埂子,小堤。

郑码qub,u584d,gbkebf3

笔画数13,部首土,笔顺编号2511431134121

Từ liên quan

堤塍疆塍锦塍路塍马塍连塍阡塍山塍田塍土塍行塍烟塍驿塍

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
丞成呈承枨诚城掁窚脭铖惩

English

a raised path between fields, a dike