字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán塥

塥

Pinyin

ɡé

Bộ thủ

土

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰土鬲

Thứ tự nét

Nghĩa

塥 ge 部首 土 部首笔画 03 总笔画 13 塥

gé

[方]∶沙地 [sand ground]。多用于地名。如青草塥(在安徽省)

塥

gé ㄍㄜˊ

(1)

土地坚硬、瘠恶。

(2)

沙碛。

郑码bajl,u5865,gbkdcaa

笔画数13,部首土,笔顺编号1211251254312

Từ liên quan

五塥

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
呄隔嗝滆匌阁愅櫊搿膈镉韐

English

a lump of clay