字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán墅

墅

Pinyin

shù

Bộ thủ

土

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱野土

Thứ tự nét

Nghĩa

墅 shu 部首 土 部首笔画 03 总笔画 14 墅

villa;

墅

shù

(1)

田庐;村舍。田间土舍 [country house]

剧哉边海民,寄身于草墅。--曹植《泰山梁甫行》

(2)

别馆;在本宅之外营建的田庄园林 [villa]

又于土山营墅,楼馆竹林甚盛。--《晋书·谢安传》

(3)

又如别墅(在郊区或风景区供游玩休养的园林房屋)

墅

shù ㄕㄨ╝

田野的草房草~。

〔别~〕供游玩休养的住宅以外的房屋。

郑码kbib,u5885,gbkcafb

笔画数14,部首土,笔顺编号25112115452121

Từ liên quan

东墅郊墅露墅林墅山墅梅花墅乞墅墅舍乡墅谢公乞墅谢墅田墅墟墅圆厅别墅野墅

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
腧漱澍濖錰鶐虪戍束沭述树

English

villa, country house