字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
墮
墮
Pinyin
duò
Bộ thủ
土
Số nét
14画
Cấu trúc
⿱隋土
Thứ tự nét
Nghĩa
落,落下:~马身亡。~入深渊。
懈怠。
毁坏。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
土
坒
埗
塲
埄
坶
圣
圤
场
垯
地
圪
Chữ đồng âm
Xem tất cả
陊
饳
尮
柮
桗
舵
惰
跺
嶞
墯
鵽
剁
English
to drop, to fall, to sink; degenerate