字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán墺

墺

Pinyin

ào

Bộ thủ

土

Số nét

15画

Nghĩa

墺 ao 部首 土 部首笔画 03 总笔画 15 墺

ào

〈名〉

(1)

(形声,从土,奥声。本义可以定居的地方)

(2)

同本义 [ecumene]

墺,四方土可居也。--《说文》

四奥既宅。--《汉书·地理志》

(3)

浙江、福建等沿海一带称山间平地(多用于地名) [intermontane flatland]

惟独肯嫁进深山野墺里去的女人少,所以她就到手了八十千。--鲁迅《祝福》

墺

ào ㄠ╝

可居住的地方。

郑码bnug,u58ba,gbk89a5

笔画数15,部首土,笔顺编号121325431234134

Từ liên quan

深山野墺

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
坳岙傲奥嫯骜澚澳懊擙謸鏊