字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
奬
奬
Pinyin
jiǎnɡ
Bộ thủ
Số nét
12画
Nghĩa
搜索与“奬”有关的包含有“奬”字的成语 查找以“奬”打头的成语接龙
Từ liên quan
高奬
敦奬
共奬
颁奬
称奬
酬奬
标奬
恩奬
弘奬
过奬
开奬
慈奬
诲奬
夸奬
宏奬
奬拔
奬杯
奬成
奬惩
奬崇
Chữ đồng âm
Xem tất cả
膙
顜
讲
奖
桨
蒋
耩