字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán孥

孥

Pinyin

nú

Bộ thủ

子

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱奴子

Thứ tự nét

Nghĩa

孥 nu 部首 子 部首笔画 03 总笔画 08 孥

nú

〈名〉

(1)

(形声。从子,奴声。本义儿子)

(2)

同本义 [son]

独携三尺琴,笑别妻与孥。--宋·秦观《赠张潜道》

(3)

妻子与儿女的统称 [wife and children]

泽梁无禁,罪人不孥。--《孟子·梁惠王》

(4)

通奴”。以为奴婢 [servant]

予则孥戮汝。--《书·甘誓》

孥

nú ㄋㄨˊ

子女,亦指妻子和儿女妻~。~稚(指儿童)。~戮(诛及妻子、儿女)。

郑码zmxy,u5b65,gbke6db

笔画数8,部首子,笔顺编号53154521

Từ liên quan

不孥孥儿孥贿孥累孥戮孥稚孥属妻孥收孥徒孥罪孥罪人不孥

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
孑孓子孔孕存孙字孛孚孝孜

Chữ đồng âm

Xem tất cả
奴驽笯駑

English

one's children