字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán寞

寞

Pinyin

mò

Bộ thủ

宀

Số nét

13画

Cấu trúc

⿱宀莫

Thứ tự nét

Nghĩa

寞 mo 部首 宀 部首笔画 03 总笔画 13 寞

lonely;

寞

mò

(1)

寂静;无声响 [quiet]

巡陆夷之曲衍兮,幽空虚以寂寞。--《楚辞》

(2)

冷落,孤单 [lonely]。如寞寂(寂寞。孤单冷清);寞寞落落(寂寞冷落)

寞

mò ㄇㄛ╝

寂静,清静寂~。~~。~然。落~。冷~。孤~。

郑码wdkg,u5bde,gbkc4af

笔画数13,部首宀,笔顺编号4451222511134

Từ liên quan

静寞冲寞寞寂寞寞落落寞寞落落寥寞冥寞辱寞窈寞索寞元寞

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
宄宁寧它寫安守宇宅宮宏宋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
塻黙镆魩耱默貘藦蟔怽礳艒

English

silent, still; lonely, solitary