字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
寧
寧
Pinyin
nínɡ
Bộ thủ
宀
Số nét
5画
Cấu trúc
⿱宀⿱心⿱皿丁
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“寧”有关的包含有“寧”字的成语 查找以“寧”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
宄
宁
它
寫
安
守
宇
宅
宮
宏
宋
完
Chữ đồng âm
Xem tất cả
魓
魐
咛
狞
柠
聍
寕
儜
凝
嬣
甯
English
calm, peaceful; healthy; rather; to prefer