字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán尨

尨

Pinyin

máng / méng

Bộ thủ

尢

Số nét

7画

Cấu trúc

⿺犬彡

Thứ tự nét

Nghĩa

尨 pang 部首 尢 部首笔画 03 总笔画 07 尨1

máng

(1)

(会意。从犬,从彡(shān)。彡”表示毛饰。本义多毛的狗)

(2)

同本义 [hairy dog]

无使尨也吠。--《诗·召南·野有死麕》

(3)

通庞”。高大 [tall;huge]

虎见之,尨然大物也。--唐·柳宗元《三戒·黔之驴》

另见méng

尨2

méng

另见máng

尨茸

méngróng

(1)

[fluffy] 蓬松

狐裘尨茸。--《左传·僖公五年》

(2)

也作蒙茸”、蒙戎”

尨1

lóng ㄌㄨㄥˊ

古同龙”。

郑码gm,u5c28,gbk8cb4

笔画数7,部首尢,笔顺编号1353334

尨2

máng ㄇㄤˊ

(1)

多毛的狗。

(2)

杂色衣之~服。”

郑码gm,u5c28,gbk8cb4

笔画数7,部首尢,笔顺编号1353334

尨3

méng ㄇㄥˊ

〔~茸〕蓬乱的样子,如孤裘~~。”

郑码gm,u5c28,gbk8cb4

笔画数7,部首尢,笔顺编号1353334

尨4

páng ㄆㄤˊ

(1)

古通庞”,高大虎见之,~然大物也。”

(2)

姓。

郑码gm,u5c28,gbk8cb4

笔画数7,部首尢,笔顺编号1353334

Từ liên quan

尨诡尨降尨乱尨眉尨眉皓发尨民尨奇尨然尨茸尨杂蒙尨乱尨

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
尢尤尥尬就尴尷

Chữ đồng âm

Xem tất cả
氓

English

shaggy dog; striped, variegated