字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán屺

屺

Pinyin

qǐ

Bộ thủ

山

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰山己

Thứ tự nét

Nghĩa

屺 qi 部首 山 部首笔画 03 总笔画 06 屺

qǐ

〈名〉

(形声。从山,己声。本义无草木的山) 同本义 [bare hill]

屺,山无草木也。--《说文》

陟彼屺兮,瞻望母兮。--《诗·魏风·陟岵》

屺

qǐ ㄑㄧˇ

没有草木的山。

郑码llyy,u5c7a,gbke1a8

笔画数6,部首山,笔顺编号252515

Từ liên quan

屺岵恃屺瞻云陟屺陟屺

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌岂岁屹屿岙岜岑岔岛

Chữ đồng âm

Xem tất cả
唘起啔啟婍绮棨乞邔企岂芑

English

a grassy knoll; a barren knoll