字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán峄

峄

Pinyin

yì

Bộ thủ

山

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰山?

Thứ tự nét

Nghĩa

峄 yi 部首 山 部首笔画 03 总笔画 08 峄

(1)

巉

yì

(2)

山名,又名邹山 [yi mountain]。在山东省邹县东南

峄阳孤桐。--《书·禹贡》

峄

(巉)

yì ㄧ╝

〔~山〕山名,在中国山东省邹县东南。亦称邹山”。

郑码llxb,u5cc4,gbke1bb

笔画数8,部首山,笔顺编号25254112

Từ liên quan

峄山碑峄阳峄阳孤桐峄阳琴峄阳桐

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
駅耴皕痬竩檍穓瞖坕玴歝爅

English

a range of peaks in Shandong and Jiangsu