字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
峇
峇
Pinyin
bā
Bộ thủ
山
Số nét
9画
Cấu trúc
⿱山合
Thứ tự nét
Nghĩa
山洞。锤铁声。
〔~厘〕印度尼西亚岛名的旧译,今通作“巴厘”。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
山
巒
岌
屺
岂
岁
屹
屿
岙
岜
岑
岔
Chữ đồng âm
Xem tất cả
釟
豝
鲃
魞
八
仈
巴
朳
岜
芭
疤
哵
English
cave, cavern