字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
峯
峯
Pinyin
biàn
Bộ thủ
Số nét
9画
Nghĩa
搜索与“峯”有关的包含有“峯”字的成语 查找以“峯”打头的成语接龙
Từ liên quan
峯岑
峯朵
峯腹
峯脚
峯岠
峯距
峯峻
峯林
峯牛
峯岫
峯巘
峯腰
峯嶂
回雁峯
雷峯
雷峯塔
雷峯夕照
孤峯
絶峯
鼻峯
Chữ đồng âm
Xem tất cả
沵
变
変
卞
弁
忭
抃
汴
苄
遍
艑
辨