字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán帧

帧

Pinyin

zhēn

Bộ thủ

巾

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰巾贞

Thứ tự nét

Nghĩa

帧 zhen 部首 巾 部首笔画 03 总笔画 09 帧

frame;

帧

zhēn

(形声。从巾,贞声。巾,与丝织物有关。本义画幅) 同本义 [frame]

曼殊堂工塑极精妙,外壁有泥金帧,不空自西域赍来者。--唐·段成式《寺塔记上》

细观他帧首之上,小字数行。--明·汤显祖《牡丹亭》

帧

zhēn

用于字畫、照片等

今人以一幅为帧--《正字通》

一月八日信早收到,并木刻四帧。--魯迅《书信集》

帧

(幀)

zhēn ㄓㄣˉ

量词,幅,用于字画等一~油画。

〔装~〕指书画、书刊的装潢设计。

郑码liil,u5e27,gbkd6a1

笔画数9,部首巾,笔顺编号252212534

Từ liên quan

连篇累帧装帧帧频

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
巾币帀布市帅帆师巿帏希帐

Chữ đồng âm

Xem tất cả
梖醝鎝靕鱵眞薽錱轃胗榛殝

English

picture, scroll; one of a pair